Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
伝
JLPT N4–N5
伝
伝
TRUYỀN
18 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
伝
TRUYỀN
Âm Hán Việt
truyền
Trong bài học
18 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
手
伝
います
てつだいます
thủ truyền
· Giúp
伝
えます
つたえます
truyền
· Truyền đạt
手
伝
います
てつだいます
thủ truyền
· Giúp đỡ
N3
Từ vựng JLPT N3
3
伝
言
でんごん
truyền ngôn
· lời nhắn
伝
統
でんとう
truyền thống
· truyền thống
以心
伝
心
いしんでんしん
dĩ tâm truyền tâm
· tâm đầu ý hợp, hiểu nhau không cần lời
N2
Từ vựng JLPT N2
7
遺
伝
いでん
di truyền
· di truyền
伝
達
でんたつ
truyền đạt
· truyền đạt
伝
染
でんせん
truyền nhiễm
· lây lan
宣
伝
せんでん
tuyên truyền
· tuyên truyền
伝
統
でんとう
truyền thống
· truyền thống
伝
票
でんぴょう
truyền phiếu
· phiếu, chứng từ
遺
伝
子
いでんし
di truyền tử
· gen di truyền
N1
Từ vựng JLPT N1
5
遺
伝
子
いでんし
di truyền tử
· gen
遺
伝
子操作
いでんしそうさ
di truyền tử thao tác
· thao túng gen
伝
統文化
でんとうぶんか
truyền thống văn hóa
· văn hóa truyền thống
伝
染病
でんせんびょう
truyền nhiễm bệnh
· bệnh truyền nhiễm
遺
伝
病
いでんびょう
di truyền bệnh
· bệnh di truyền
← Chữ trước
取
Chữ sau →
呼
This page is also in English →
×