Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
呼
JLPT N4–N5
呼
呼
HÔ
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
呼
HÔ
Âm Hán Việt
hô
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
呼
びます
よびます
hô
· Gọi
N2
Từ vựng JLPT N2
1
呼
吸
こきゅう
hô hấp
· hô hấp
N1
Từ vựng JLPT N1
2
呼
びかける
よびかける
hô
· kêu gọi
呼
応
こおう
hô ứng
· hưởng ứng, hô ứng
← Chữ trước
伝
Chữ sau →
使
This page is also in English →
×