Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
広
JLPT N4–N5
広
広
QUẢNG
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
広
QUẢNG
Âm Hán Việt
quảng
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
広
い
ひろい
quảng
· Rộng
N3
Từ vựng JLPT N3
2
広
告
こうこく
quảng cáo
· quảng cáo
広
場
ひろば
quảng trường
· quảng trường
N2
Từ vựng JLPT N2
2
幅
広
い
はばひろい
phúc quảng
· rộng rãi, đa dạng
広
報
こうほう
quảng báo
· quan hệ công chúng
N1
Từ vựng JLPT N1
2
繰り
広
げる
くりひろげる
thao quảng
· diễn ra, bày ra
顔が
広
い
かおがひろい
nhan quảng
· quen biết rộng
← Chữ trước
寂
Chữ sau →
狭
This page is also in English →
×