JLPT N4–N5
所
所
SỞ
27 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
所 SỞ
- Âm Hán Việt
- sở
- Trong bài học
- 27 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 6
N3 Từ vựng JLPT N3 5
N2 Từ vựng JLPT N2 6
N1 Từ vựng JLPT N1 10
- 所在しょざいsở tại · nơi tồn tại, chỗ quy trách nhiệm
- 所詮しょせんsở thuyên · suy cho cùng
- 拠り所よりどころcứ sở · chỗ dựa, căn cứ
- 所産しょさんsở sản · sản phẩm, kết quả
- 所以ゆえんsở dĩ · lý do, cái cớ
- 所望しょもうsở vọng · mong muốn, yêu cầu
- 居所いどころcư sở · chỗ ở, tung tích
- 長所ちょうしょtrưởng sở · ưu điểm
- 所感しょかんsở cảm · cảm tưởng
- 非の打ち所がないひのうちどころがないphi đả sở · không chê vào đâu được