JLPT N4–N5
務
務
VỤ
17 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
務 VỤ
- Âm Hán Việt
- vụ
- Trong bài học
- 17 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 1
N3 Từ vựng JLPT N3 3
N2 Từ vựng JLPT N2 10
- 債務さいむtrái vụ · nợ, nghĩa vụ nợ
- 義務教育ぎむきょういくnghĩa vụ giáo dục · giáo dục bắt buộc
- 義務ぎむnghĩa vụ · nghĩa vụ
- 業務ぎょうむnghiệp vụ · công việc, nghiệp vụ
- 職務しょくむchức vụ · nhiệm vụ, trách nhiệm công việc
- 勤務きんむcần vụ · sự làm việc, ca làm
- 在宅勤務ざいたくきんむtại trạch cần vụ · làm việc tại nhà
- 公務員こうむいんcông vụ viên · công chức
- 事務所じむしょsự vụ sở · văn phòng
- 乗務員じょうむいんthừa vụ viên · nhân viên phục vụ trên phương tiện