Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
議
JLPT N4–N5
議
議
NGHỊ
14 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
議
NGHỊ
Âm Hán Việt
nghị
Trong bài học
14 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
会
議
室
かいぎしつ
hội nghị thất
· Phòng họp
会
議
かいぎ
hội nghị
· cuộc họp
会
議
かいぎ
hội nghị
· Cuộc họp
N3
Từ vựng JLPT N3
2
会
議
かいぎ
hội nghị
· họp
議
論
ぎろん
nghị luận
· tranh luận
N2
Từ vựng JLPT N2
5
議
決
ぎけつ
nghị quyết
· nghị quyết, biểu quyết
議
論
ぎろん
nghị luận
· tranh luận
稟
議
りんぎ
bẩm nghị
· trình duyệt nội bộ
議
会
ぎかい
nghị hội
· nghị viện, hội đồng
抗
議
こうぎ
kháng nghị
· sự phản đối
N1
Từ vựng JLPT N1
4
稟
議
りんぎ
bẩm nghị
· quá trình phê duyệt theo nhóm
審
議
しんぎ
thẩm nghị
· thẩm định, thảo luận
物
議
ぶつぎ
vật nghị
· dư luận xôn xao
抗
議
こうぎ
kháng nghị
· kháng nghị
← Chữ trước
所
Chữ sau →
受
This page is also in English →
×