Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
退
JLPT N4–N5
退
退
THOÁI
20 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
退
THOÁI
Âm Hán Việt
thoái
Trong bài học
20 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
退
院します
たいいんします
thoái viện
· Xuất viện
N3
Từ vựng JLPT N3
6
早
退
そうたい
tảo thoái
· về sớm
退
学
たいがく
thoái học
· thôi học
退
院
たいいん
thoái viện
· xuất viện
退
職
たいしょく
thoái chức
· nghỉ việc
退
屈
たいくつ
thoái khuất
· nhàm chán
衰
退
すいたい
suy thoái
· suy thoái
N2
Từ vựng JLPT N2
7
退
院
たいいん
thoái viện
· xuất viện
中
退
ちゅうたい
trung thoái
· bỏ học giữa chừng
退
職
たいしょく
thoái chức
· nghỉ việc
立ち
退
き
たちのき
lập thoái
· di dời, rời nhà
早
退
そうたい
tảo thoái
· về sớm
衰
退
すいたい
suy thoái
· suy tàn
退
勤
たいきん
thoái cần
· tan làm, rời sở
N1
Từ vựng JLPT N1
6
衰
退
すいたい
suy thoái
· suy thoái
立ち
退
く
たちのく
lập thoái
· dọn đi, rời khỏi
退
化
たいか
thoái hóa
· thoái hóa
退
陣
たいじん
thoái trận
· từ chức, rút lui
減
退
げんたい
giảm thoái
· suy giảm
辞
退
じたい
từ thoái
· từ chối, khước từ
← Chữ trước
育
Chữ sau →
源
This page is also in English →
×