Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
源
JLPT N4–N5
源
源
NGUYÊN
10 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
源
NGUYÊN
Âm Hán Việt
nguyên
Trong bài học
10 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
入れます[電
源
を~]
いれます[でんげんを~]
nhập điện nguyên
· Bật nguồn
切ります[電
源
を~]
きります[でんげんを~]
thiết điện nguyên
· Tắt nguồn
電
源
でんげん
điện nguyên
· Nguồn điện
N3
Từ vựng JLPT N3
2
資
源
しげん
tư nguyên
· tài nguyên
水資
源
すいしげん
thủy tư nguyên
· tài nguyên nước
N2
Từ vựng JLPT N2
4
天然資
源
てんねんしげん
thiên nhiên tư nguyên
· tài nguyên thiên nhiên
電
源
でんげん
điện nguyên
· nguồn điện
震
源
しんげん
chấn nguyên
· tâm chấn
情報
源
じょうほうげん
tình báo nguyên
· nguồn tin
N1
Từ vựng JLPT N1
1
語
源
ごげん
ngữ nguyên
· nguồn gốc từ
← Chữ trước
退
Chữ sau →
掛
This page is also in English →
×