Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
掛
JLPT N4–N5
掛
掛
QUẢI
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
掛
QUẢI
Âm Hán Việt
quải
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
掛
けます[鍵を~]
かけます[かぎを~]
quải kiện
· Khóa cửa
掛
けます[椅子に~]
かけます[いすに~]
quải ỷ tử
· Ngồi [ghế]
N2
Từ vựng JLPT N2
1
心
掛
ける
こころがける
tâm quải
· lưu tâm, để ý làm
N1
Từ vựng JLPT N1
5
掛
け合う
かけあう
quải hợp
· thương lượng
手
掛
ける
てがける
thủ quải
· đích thân phụ trách
差し
掛
かる
さしかかる
sai quải
· tới gần, bước vào
取り
掛
かる
とりかかる
thủ quải
· bắt tay vào
腰
掛
け
こしかけ
yêu quải
· việc tạm; ghế đẩu
← Chữ trước
源
Chữ sau →
嘘
This page is also in English →
×