Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
野
JLPT N4–N5
野
野
DÃ
10 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
野
DÃ
Âm Hán Việt
dã
Trong bài học
10 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
野
菜
やさい
dã thái
· rau
野
球
やきゅう
dã cầu
· Bóng chày
N3
Từ vựng JLPT N3
2
野
菜
やさい
dã thái
· rau củ
野
球
やきゅう
dã cầu
· bóng chày
N2
Từ vựng JLPT N2
2
野
心
やしん
dã tâm
· tham vọng
分
野
ぶんや
phân dã
· lĩnh vực chuyên môn
N1
Từ vựng JLPT N1
4
粗
野
そや
thô dã
· thô lỗ, quê kệch
裾
野
すその
cư dã
· chân núi; nền tảng rộng
視
野
しや
thị dã
· tầm nhìn
分
野
ぶんや
phân dã
· lĩnh vực
← Chữ trước
魚
Chữ sau →
菜
This page is also in English →
×