JLPT N4–N5

野

野

DÃ

10 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

野 DÃ

Âm Hán Việt
dã
Trong bài học
10 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 2

N3 Từ vựng JLPT N3 2

N2 Từ vựng JLPT N2 2

N1 Từ vựng JLPT N1 4