Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
品
JLPT N4–N5
品
品
PHẨM
15 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
品
PHẨM
Âm Hán Việt
phẩm
Trong bài học
15 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
製
品
せいひん
chế phẩm
· Sản phẩm
N3
Từ vựng JLPT N3
6
商
品
しょうひん
thương phẩm
· hàng hóa
返
品
へんぴん
phản phẩm
· trả hàng
新
品
しんぴん
tân phẩm
· hàng mới
医薬
品
いやくひん
y dược phẩm
· dược phẩm
品
質
ひんしつ
phẩm chất
· chất lượng
作
品
さくひん
tác phẩm
· tác phẩm
N2
Từ vựng JLPT N2
7
納
品
のうひん
nạp phẩm
· giao hàng
品
切れ
しなぎれ
phẩm thiết
· hết hàng
返
品
へんぴん
phản phẩm
· trả lại hàng
品
質
ひんしつ
phẩm chất
· chất lượng
商
品
しょうひん
thương phẩm
· hàng hóa
品
種
ひんしゅ
phẩm chủng
· giống loài
作
品
さくひん
tác phẩm
· tác phẩm
N1
Từ vựng JLPT N1
1
品
格
ひんかく
phẩm cách
· phẩm cách
← Chữ trước
製
Chữ sau →
専
This page is also in English →
×