Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
絵
JLPT N4–N5
絵
絵
HỘI
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
絵
HỘI
Âm Hán Việt
hội
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
絵
え
hội
· Tranh, hội họa
絵
え
hội
· Tranh, vẽ
絵
本
えほん
hội bản
· Sách tranh
絵
葉書
えはがき
hội diệp thư
· Bưu thiếp ảnh
N3
Từ vựng JLPT N3
1
絵
え
hội
· tranh, bức vẽ
N2
Từ vựng JLPT N2
2
絵
画
かいが
hội họa
· hội họa
油
絵
あぶらえ
du hội
· tranh sơn dầu
← Chữ trước
伎
Chữ sau →
字
This page is also in English →
×