Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
歌
JLPT N4–N5
歌
歌
CA
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
歌
CA
Âm Hán Việt
ca
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
歌
うた
ca
· Bài hát
歌
舞伎
かぶき
ca vũ kỹ
· Nhạc kịch Kabuki
歌
います
うたいます
ca
· Hát
歌
いながら
うたいながら
ca
· Vừa hát vừa
N3
Từ vựng JLPT N3
1
歌
うた
ca
· bài hát
N2
Từ vựng JLPT N2
1
歌
舞伎
かぶき
ca vũ kỹ
· kịch Kabuki
← Chữ trước
音
Chữ sau →
舞
This page is also in English →
×