Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
舞
JLPT N4–N5
舞
舞
VŨ
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
舞
VŨ
Âm Hán Việt
vũ
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
歌
舞
伎
かぶき
ca vũ kỹ
· Nhạc kịch Kabuki
[お]見
舞
い
[お]みまい
kiến vũ
· Thăm bệnh
N2
Từ vựng JLPT N2
3
歌
舞
伎
かぶき
ca vũ kỹ
· kịch Kabuki
舞
台
ぶたい
vũ đài
· sân khấu
舞
踊
ぶよう
vũ dõng
· vũ đạo, múa
N1
Từ vựng JLPT N1
2
舞
踊
ぶよう
vũ dõng
· múa
二の
舞
にのまい
nhị vũ
· đi vào vết xe đổ
← Chữ trước
歌
Chữ sau →
伎
This page is also in English →
×