Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
屈
JLPT N3
屈
屈
KHUẤT
7 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
屈
KHUẤT
Âm Hán Việt
khuất
Trong bài học
7 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
退
屈
たいくつ
thoái khuất
· nhàm chán
N2
Từ vựng JLPT N2
1
卑
屈
ひくつ
ti khuất
· hèn mọn, tự ti thái quá
N1
Từ vựng JLPT N1
5
屈
する
くっする
khuất
· khuất phục
窮
屈
きゅうくつ
cùng khuất
· chật chội, gò bó
屈
折
くっせつ
khuất chiết
· khúc xạ; uẩn khúc
屈
指
くっし
khuất chỉ
· hàng đầu, đếm trên đầu ngón tay
屈
従
くつじゅう
khuất tùng
· khuất phục nhục nhã
← Chữ trước
盆
Chữ sau →
検
This page is also in English →
×