JLPT N3

検

検

KIỂM

13 từ

N3 Gặp lần đầu ở JLPT N3

検 KIỂM

Âm Hán Việt
kiểm
Trong bài học
13 từ

N3 Từ vựng JLPT N3 1

N2 Từ vựng JLPT N2 9

N1 Từ vựng JLPT N1 3