Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
検
JLPT N3
検
検
KIỂM
13 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
検
KIỂM
Âm Hán Việt
kiểm
Trong bài học
13 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
検
索
けんさく
kiểm sách
· tìm kiếm
N2
Từ vựng JLPT N2
9
検
査
けんさ
kiểm tra
· kiểm tra
検
索
けんさく
kiểm sách
· tìm kiếm
検
証
けんしょう
kiểm chứng
· kiểm chứng, xác minh
検
討
けんとう
kiểm thảo
· sự xem xét
検
挙
けんきょ
kiểm cử
· sự bắt giữ điều tra
検
察
けんさつ
kiểm sát
· viện kiểm sát
車
検
しゃけん
xa kiểm
· đăng kiểm xe
検
定
けんてい
kiểm định
· kỳ kiểm định, chứng chỉ
検
閲
けんえつ
kiểm duyệt
· kiểm duyệt
N1
Từ vựng JLPT N1
3
検
閲
けんえつ
kiểm duyệt
· kiểm duyệt
検
証
けんしょう
kiểm chứng
· kiểm chứng
検
挙
けんきょ
kiểm cử
· bắt giữ
← Chữ trước
屈
Chữ sau →
索
This page is also in English →
×