Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
夏
JLPT N4–N5
夏
夏
HẠ
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
夏
HẠ
Âm Hán Việt
hạ
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
夏
なつ
hạ
· Hè
N3
Từ vựng JLPT N3
2
夏
なつ
hạ
· mùa hè
夏
祭り
なつまつり
hạ tế
· lễ hội mùa hè
N2
Từ vựng JLPT N2
1
冷
夏
れいか
lãnh hạ
· mùa hè lạnh bất thường
← Chữ trước
節
Chữ sau →
秋
This page is also in English →
×