Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
花
JLPT N4–N5
花
花
HOA
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
花
HOA
Âm Hán Việt
hoa
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
6
花
見
はなみ
hoa kiến
· ngắm hoa anh đào
花
はな
hoa
· hoa
花
見に行きましょう
はなみにいきましょう
hoa kiến hành
· hãy đi ngắm hoa anh đào nhé
生け
花
いけばな
sinh hoa
· Cắm hoa
花
瓶
かびん
Bình hoa
咲きます[
花
が~]
さきます[はなが~]
tiếu hoa
· Nở hoa
N3
Từ vựng JLPT N3
2
花
はな
hoa
· hoa
花
見
はなみ
hoa kiến
· ngắm hoa anh đào
N2
Từ vựng JLPT N2
2
お
花
見
おはなみ
hoa kiến
· ngắm hoa anh đào
花
粉
かふん
hoa phấn
· phấn hoa
N1
Từ vựng JLPT N1
1
花
開く
はなひらく
hoa khai
· nở hoa, đơm hoa kết trái
← Chữ trước
題
Chữ sau →
緒
This page is also in English →
×