Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
客
JLPT N4–N5
客
客
KHÁCH
10 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
客
KHÁCH
Âm Hán Việt
khách
Trong bài học
10 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
お
客
[さん]
おきゃく[さん]
khách
· Khách
お
客
様
おきゃくさま
khách dạng
· Quý khách
N3
Từ vựng JLPT N3
2
顧
客
こきゃく
cố khách
· khách hàng
観
客
かんきゃく
quan khách
· khán giả
N2
Từ vựng JLPT N2
5
乗
客
じょうきゃく
thừa khách
· hành khách
顧
客
こきゃく
cố khách
· khách hàng
客
観
きゃっかん
khách quan
· khách quan
客
席
きゃくせき
khách tịch
· chỗ ngồi khán giả
観
客
かんきゃく
quan khách
· khán giả
N1
Từ vựng JLPT N1
1
客
観
きゃっかん
khách quan
· khách quan
← Chữ trước
黄
Chữ sau →
載
This page is also in English →
×