Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
牛
JLPT N4–N5
牛
牛
NGƯU
3 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
牛
NGƯU
Âm Hán Việt
ngưu
Trong bài học
3 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
牛
乳
ぎゅうにゅう
ngưu nhũ
· sữa bò (sữa)
牛
丼
ぎゅうどん
Cơm bò
N3
Từ vựng JLPT N3
1
牛
乳
ぎゅうにゅう
ngưu nhũ
· sữa
← Chữ trước
紅
Chữ sau →
乳
This page is also in English →
×