Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
乳
JLPT N4–N5
乳
乳
NHŨ
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
乳
NHŨ
Âm Hán Việt
nhũ
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
牛
乳
ぎゅうにゅう
ngưu nhũ
· sữa bò (sữa)
N3
Từ vựng JLPT N3
1
牛
乳
ぎゅうにゅう
ngưu nhũ
· sữa
N2
Từ vựng JLPT N2
2
哺
乳
類
ほにゅうるい
bộ nhũ loại
· động vật có vú
乳
児
にゅうじ
nhũ nhi
· trẻ bú mẹ
← Chữ trước
牛
Chữ sau →
酒
This page is also in English →
×