Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
噌
JLPT N3
噌
噌
TẰNG
2 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
噌
TẰNG
Âm Hán Việt
tằng
Trong bài học
2 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
味
噌
汁
みそしる
vị tằng chấp
· canh miso
N2
Từ vựng JLPT N2
1
味
噌
みそ
vị tằng
· tương miso
← Chữ trước
腐
Chữ sau →
汁
This page is also in English →
×