Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
腐
JLPT N3
腐
腐
HỦ
5 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
腐
HỦ
Âm Hán Việt
hủ
Trong bài học
5 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
豆
腐
とうふ
đậu hủ
· đậu phụ
N1
Từ vựng JLPT N1
4
腐
敗
ふはい
hủ bại
· tham nhũng; tha hóa; thối rữa
陳
腐
ちんぷ
trần hủ
· sáo rỗng, nhàm
腐
心
ふしん
hủ tâm
· dốc tâm sức
腐
蝕
ふしょく
hủ thực
· ăn mòn
← Chữ trước
豆
Chữ sau →
噌
This page is also in English →
×