Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
辛
JLPT N4–N5
辛
辛
TÂN
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
辛
TÂN
Âm Hán Việt
tân
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
辛
い
からい
tân
· Cay
N3
Từ vựng JLPT N3
2
辛
い
からい
tân
· cay
塩
辛
い
しおからい
diêm tân
· mặn
N1
Từ vựng JLPT N1
5
辛
抱強い
しんぼうづよい
tân bão cường
· kiên nhẫn
辛
くも
からくも
tân
· chật vật lắm mới
辛
酸
しんさん
tân toan
· cay đắng, gian truân
辛
抱
しんぼう
tân bão
· sự nhẫn nại
辛
勝
しんしょう
tân thắng
· thắng sát nút
← Chữ trước
甘
Chữ sau →
重
This page is also in English →
×