JLPT N4–N5

辛

辛

TÂN

8 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

辛 TÂN

Âm Hán Việt
tân
Trong bài học
8 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 1

N3 Từ vựng JLPT N3 2

N1 Từ vựng JLPT N1 5