Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
飯
JLPT N4–N5
飯
飯
PHẠN
3 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
飯
PHẠN
Âm Hán Việt
phạn
Trong bài học
3 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
テレビを見ながらご
飯
を食べます
テレビをみながらごはんをたべます
kiến phạn thực
· Vừa xem TV vừa ăn cơm
ご
飯
ごはん
phạn
· Cơm; bữa ăn
N3
Từ vựng JLPT N3
1
ご
飯
ごはん
phạn
· cơm
← Chữ trước
晴
Chữ sau →
敗
This page is also in English →
×