Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
肉
JLPT N4–N5
肉
肉
NHỤC
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
肉
NHỤC
Âm Hán Việt
nhục
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
肉
にく
nhục
· thịt
N3
Từ vựng JLPT N3
1
肉
にく
nhục
· thịt
N2
Từ vựng JLPT N2
1
皮
肉
ひにく
bì nhục
· lời mỉa mai
N1
Từ vựng JLPT N1
2
皮
肉
ひにく
bì nhục
· mỉa mai
苦
肉
の策
くにくのさく
khổ nhục sách
· kế cùng bất đắc dĩ
← Chữ trước
卵
Chữ sau →
魚
This page is also in English →
×