N2 Bài 46 / 49 · 40 từ

カタカナ語

Tự kiểm tra:
  1. 1 イメージイメージ hình ảnh, ấn tượng
  2. 2 テーマテーマ chủ đề
  3. 3 ケースケース trường hợp
  4. 4 スタイルスタイル phong cách, dáng vóc
  5. 5 レベルレベル trình độ, cấp độ
  6. 6 ペースペース nhịp độ
  7. 7 ポイントポイント điểm mấu chốt
  8. 8 メリットメリット ưu điểm
  9. 9 デメリットデメリット nhược điểm
  10. 10 リスクリスク rủi ro
  11. 11 コストコスト chi phí
  12. 12 システムシステム hệ thống
  13. 13 プロセスプロセス tiến trình
  14. 14 パターンパターン khuôn mẫu
  15. 15 ルールルール luật lệ
  16. 16 マナーマナー phép lịch sự
  17. 17 モラルモラル đạo đức
  18. 18 エチケットエチケット nghi thức xã giao
  19. 19 トラブルトラブル rắc rối, sự cố
  20. 20 クレームクレーム khiếu nại
  21. 21 アドバイスアドバイス lời khuyên
  22. 22 アピールアピール sự thu hút, kêu gọi
  23. 23 インタビューインタビュー phỏng vấn báo chí
  24. 24 コメントコメント lời bình luận
  25. 25 プレゼンプレゼン buổi thuyết trình
  26. 26 ミーティングミーティング cuộc họp
  27. 27 スケジュールスケジュール lịch trình
  28. 28 キャンセルキャンセル sự hủy bỏ
  29. 29 エネルギーエネルギー năng lượng
  30. 30 チャンスチャンス cơ hội
  31. 31 ライバルライバル đối thủ
  32. 32 パートナーパートナー đối tác, bạn đời
  33. 33 スタッフスタッフ nhân viên
  34. 34 ユーザーユーザー người dùng
  35. 35 クライアントクライアント khách hàng doanh nghiệp
  36. 36 ターゲットターゲット đối tượng mục tiêu
  37. 37 ブランドブランド thương hiệu
  38. 38 キャリアキャリア sự nghiệp
  39. 39 トレンドトレンド xu hướng
  40. 40 サンプルサンプル mẫu thử