Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
永
JLPT N2
永
永
VĨNH
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
永
VĨNH
Âm Hán Việt
vĩnh
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
永
久
えいきゅう
vĩnh cửu
· vĩnh cửu
永
遠
えいえん
vĩnh viễn
· vĩnh viễn
N1
Từ vựng JLPT N1
2
永
続
えいぞく
vĩnh tục
· vĩnh viễn
永
続的
えいぞくてき
vĩnh tục đích
· liên tục
← Chữ trước
瞬
Chữ sau →
久
This page is also in English →
×