JLPT N2

久

久

CỬU

3 từ

N2 Gặp lần đầu ở JLPT N2

久 CỬU

Âm Hán Việt
cửu
Trong bài học
3 từ

N2 Từ vựng JLPT N2 1

N1 Từ vựng JLPT N1 2