Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
久
JLPT N2
久
久
CỬU
3 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
久
CỬU
Âm Hán Việt
cửu
Trong bài học
3 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
永
久
えいきゅう
vĩnh cửu
· vĩnh cửu
N1
Từ vựng JLPT N1
2
恒
久
的
こうきゅうてき
hằng cửu đích
· bền vững
久
しい
ひさしい
cửu
· đã lâu
← Chữ trước
永
Chữ sau →
至
This page is also in English →
×