Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
末
JLPT N4–N5
末
末
MẠT
16 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
末
MẠT
Âm Hán Việt
mạt
Trong bài học
16 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
週
末
しゅうまつ
chu mạt
· Cuối tuần
週
末
しゅうまつ
chu mạt
· Cuối tuần
N3
Từ vựng JLPT N3
1
週
末
しゅうまつ
chu mạt
· cuối tuần
N2
Từ vựng JLPT N2
6
末
期
まっき
mạt kỳ
· giai đoạn cuối
週
末
しゅうまつ
chu mạt
· cuối tuần
年
末
ねんまつ
niên mạt
· cuối năm
月
末
げつまつ
nguyệt mạt
· cuối tháng
期
末
きまつ
kỳ mạt
· cuối kỳ
末
尾
まつび
mạt vĩ
· phần cuối, dòng cuối
N1
Từ vựng JLPT N1
7
終
末
しゅうまつ
chung mạt
· tận thế
顛
末
てんまつ
điên mạt
· đầu đuôi sự việc
始
末
しまつ
thủy mạt
· xử lý; kết cục
端
末
たんまつ
đoan mạt
· thiết bị đầu cuối
末
路
まつろ
mạt lộ
· kết cục bi thảm
末
端
まったん
mạt đoan
· đầu mút, cấp cơ sở
末
席
まっせき
mạt tịch
· chiếu dưới
← Chữ trước
録
Chữ sau →
腹
This page is also in English →
×