Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
腹
JLPT N4–N5
腹
腹
PHÚC
13 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
腹
PHÚC
Âm Hán Việt
phúc
Trong bài học
13 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
お
腹
がすきました
おなかがすきました
phúc
· Đói bụng
お
腹
がいっぱいです
おなかいっぱいです
phúc
· No bụng
N3
Từ vựng JLPT N3
3
お
腹
おなか
phúc
· bụng
腹
が減っては戦はできぬ
はらがへってはいくさはできぬ
phúc giảm chiến
· đói thì không đánh được trận
腹
芸
はらげい
phúc nghệ
· ngầm hiểu, xử lý khéo không cần nói ra
N2
Từ vựng JLPT N2
3
腹
痛
ふくつう
phúc thống
· đau bụng
空
腹
くうふく
không phúc
· bụng đói
満
腹
まんぷく
mãn phúc
· no căng bụng
N1
Từ vựng JLPT N1
5
腹
立たしい
はらだたしい
phúc lập
· tức tối
裏
腹
うらはら
lý phúc
· trái ngược
私
腹
しふく
tư phúc
· túi riêng
腹
心
ふくしん
phúc tâm
· tâm phúc
腹
を割る
はらをわる
phúc cát
· nói thật lòng
← Chữ trước
末
Chữ sau →
注
This page is also in English →
×