JLPT N4–N5
不
不
BẤT
36 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
不 BẤT
- Âm Hán Việt
- bất
- Trong bài học
- 36 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 1
N3 Từ vựng JLPT N3 4
N2 Từ vựng JLPT N2 8
N1 Từ vựng JLPT N1 23
- 不公平ふこうへいbất công bình · bất công
- 不履行ふりこうbất lý hành · không thực hiện; vi phạm nghĩa vụ
- 不安定ふあんていbất an định · bất ổn
- 不条理ふじょうりbất điều lý · vô lý
- 不備ふびbất bị · thiếu sót, chưa hoàn chỉnh
- 不透明ふとうめいbất thấu minh · không minh bạch, mờ mịt
- 不明瞭ふめいりょうbất minh liễu · không rõ ràng
- 不可欠ふかけつbất khả khiếm · không thể thiếu
- 不用意ふよういbất dụng ý · bất cẩn, thiếu ý tứ
- 不均衡ふきんこうbất quân hành · mất cân đối
- 不可解ふかかいbất khả giải · khó hiểu
- 不朽ふきゅうbất hủ · bất hủ
- 不遜ふそんbất tốn · xấc xược
- 不精ぶしょうbất tinh · lười nhác
- 不憫ふびんbất mẫn · đáng thương
- 不可避ふかひbất khả tị · không thể tránh
- 優柔不断ゆうじゅうふだんưu nhu bất đoạn · do dự thiếu quyết đoán
- 不明ふめいbất minh · không rõ
- 不断ふだんbất đoạn · không ngừng
- 不意ふいbất ý · bất ngờ
- 不覚ふかくbất giác · sơ suất, bất giác
- 不作法ぶさほうbất tác pháp · vô lễ
- 役不足やくぶそくdịch bất túc · vai diễn không xứng tầm