Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
経
JLPT N4–N5
経
経
KINH
15 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
経
KINH
Âm Hán Việt
kinh
Trong bài học
15 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
経
済
けいざい
kinh tế
· Kinh tế
経
ちます
たちます
kinh
· Trôi qua
N3
Từ vựng JLPT N3
3
経
済
けいざい
kinh tế
· kinh tế
経
費
けいひ
kinh phí
· chi phí
経
営
けいえい
kinh doanh
· kinh doanh, quản trị
N2
Từ vựng JLPT N2
7
経
費
けいひ
kinh phí
· chi phí
神
経
しんけい
thần kinh
· thần kinh
経
由
けいゆ
kinh do
· đi qua, trung chuyển
神
経
質
しんけいしつ
thần kinh chất
· nhạy cảm quá mức
経
過
けいか
kinh quá
· diễn biến, tiến trình
経
営
けいえい
kinh doanh
· sự quản lý kinh doanh
経
路
けいろ
kinh lộ
· lộ trình
N1
Từ vựng JLPT N1
3
市場
経
済
しじょうけいざい
thị trường kinh tế
· kinh tế thị trường
経
緯
けいい
kinh vĩ
· đầu đuôi sự việc
経
費
けいひ
kinh phí
· chi phí
← Chữ trước
川
Chữ sau →
済
This page is also in English →
×