Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
済
JLPT N4–N5
済
済
TẾ
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
済
TẾ
Âm Hán Việt
tế
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
経
済
けいざい
kinh tế
· Kinh tế
N3
Từ vựng JLPT N3
1
経
済
けいざい
kinh tế
· kinh tế
N2
Từ vựng JLPT N2
1
返
済
へんさい
phản tế
· sự trả nợ
N1
Từ vựng JLPT N1
3
市場経
済
しじょうけいざい
thị trường kinh tế
· kinh tế thị trường
成り
済
ます
なりすます
thành tế
· mạo danh
弁
済
べんさい
biện tế
· hoàn trả
← Chữ trước
経
Chữ sau →
釣
This page is also in English →
×