Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
釣
JLPT N4–N5
釣
釣
ĐIẾU
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
釣
ĐIẾU
Âm Hán Việt
điếu
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
釣
り
つり
điếu
· Câu cá
お
釣
り
おつり
điếu
· Tiền thối
出ます[お
釣
りが~]
でます[おつりが~]
xuất điếu
· Ra, chạy ra [tiền thừa]
N3
Từ vựng JLPT N3
1
お
釣
り
おつり
điếu
· tiền thừa
N1
Từ vựng JLPT N1
1
釣
り合う
つりあう
điếu hợp
· cân xứng
← Chữ trước
済
Chữ sau →
登
This page is also in English →
×