Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
登
JLPT N4–N5
登
登
ĐĂNG
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
登
ĐĂNG
Âm Hán Việt
đăng
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
登
録
とうろく
đăng lục
· Đăng ký
登
ります
のぼります
đăng
· Leo (núi), lên
外国人
登
録証
がいこくじんとうろくしょう
ngoại quốc nhân đăng lục chứng
· Thẻ đăng ký người nước ngoài
山
登
り
やまのぼり
sơn đăng
· Leo núi
N2
Từ vựng JLPT N2
2
登
場
とうじょう
đăng trường
· xuất hiện
登
場人物
とうじょうじんぶつ
đăng trường nhân vật
· nhân vật trong tác phẩm
← Chữ trước
釣
Chữ sau →
録
This page is also in English →
×