Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
途
JLPT N2
途
途
ĐỒ
8 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
途
ĐỒ
Âm Hán Việt
đồ
Trong bài học
8 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
3
途
中下車
とちゅうげしゃ
đồ trung hạ xa
· xuống giữa đường
途
中
とちゅう
đồ trung
· giữa chừng
別
途
べっと
biệt đồ
· riêng, tách biệt
N1
Từ vựng JLPT N1
5
開発
途
上国
かいはつとじょうこく
khai phát đồ thượng quốc
· nước đang phát triển
途
方もない
とほうもない
đồ phương
· phi lý, ngoài sức tưởng
一
途
に
いちずに
nhất đồ
· một lòng một dạ
前
途
ぜんと
tiền đồ
· tiền đồ
方
途
ほうと
phương đồ
· phương cách
← Chữ trước
限
Chữ sau →
預
This page is also in English →
×