Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
昨
JLPT N4–N5
昨
昨
TẠC
3 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
昨
TẠC
Âm Hán Việt
tạc
Trong bài học
3 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
昨
日
きのう
tạc nhật
· Hôm qua
一
昨
日
おととい
nhất tạc nhật
· Hôm kia
N3
Từ vựng JLPT N3
1
昨
日
きのう
tạc nhật
· hôm qua
← Chữ trước
夜
Chữ sau →
一
This page is also in English →
×