Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
四
JLPT N4–N5
四
四
TỨ
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
四
TỨ
Âm Hán Việt
tứ
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
四
日
よっか
tứ nhật
· ngày mồng 4, 4 ngày
十
四
日
じゅうよっか
thập tứ nhật
· ngày 14, 14 ngày
二十
四
日
にじゅうよっか
nhị thập tứ nhật
· ngày 24, 24 ngày
N3
Từ vựng JLPT N3
1
四
時
よじ
tứ thời
· bốn giờ
N2
Từ vựng JLPT N2
1
四
半期
しはんき
tứ bán kỳ
· quý (3 tháng)
← Chữ trước
三
Chữ sau →
五
This page is also in English →
×