Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
五
JLPT N4–N5
五
五
NGŨ
2 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
五
NGŨ
Âm Hán Việt
ngũ
Trong bài học
2 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
五
日
いつか
ngũ nhật
· ngày mồng 5, 5 ngày
N3
Từ vựng JLPT N3
1
五
時
ごじ
ngũ thời
· năm giờ
← Chữ trước
四
Chữ sau →
六
This page is also in English →
×