Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
九
JLPT N4–N5
九
九
CỬU
2 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
九
CỬU
Âm Hán Việt
cửu
Trong bài học
2 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
九
日
ここのか
cửu nhật
· ngày mồng 9, 9 ngày
N3
Từ vựng JLPT N3
1
九
時
くじ
cửu thời
· chín giờ
← Chữ trước
八
Chữ sau →
十
This page is also in English →
×