Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
十
JLPT N4–N5
十
十
THẬP
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
十
THẬP
Âm Hán Việt
thập
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
5
十
日
とおか
thập nhật
· ngày mồng 10, 10 ngày
十
四日
じゅうよっか
thập tứ nhật
· ngày 14, 14 ngày
二
十
日
はつか
nhị thập nhật
· ngày 20, 20 ngày
二
十
四日
にじゅうよっか
nhị thập tứ nhật
· ngày 24, 24 ngày
十
分[な]
じゅうぶん[な]
thập phân
· Đủ
N3
Từ vựng JLPT N3
2
十
時
じゅうじ
thập thời
· mười giờ
十
人
十
色
じゅうにんといろ
thập nhân thập sắc
· mười người mười ý
N2
Từ vựng JLPT N2
1
十
分
じゅうぶん
thập phân
· đầy đủ
← Chữ trước
九
Chữ sau →
誕
This page is also in English →
×