Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
誕
JLPT N4–N5
誕
誕
ĐẢN
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
誕
ĐẢN
Âm Hán Việt
đản
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
誕
生日
たんじょうび
đản sinh nhật
· sinh nhật
誕
生日
たんじょうび
đản sinh nhật
· sinh nhật
N3
Từ vựng JLPT N3
2
誕
生日
たんじょうび
đản sinh nhật
· sinh nhật
誕
生
たんじょう
đản sinh
· sự ra đời
← Chữ trước
十
Chữ sau →
普
This page is also in English →
×