JLPT N4–N5

日

日

NHẬT

58 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

日 NHẬT

Âm Hán Việt
nhật
Trong bài học
58 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 37

N3 Từ vựng JLPT N3 8

N2 Từ vựng JLPT N2 12

N1 Từ vựng JLPT N1 1