JLPT N4–N5
日
日
NHẬT
58 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
日 NHẬT
- Âm Hán Việt
- nhật
- Trong bài học
- 58 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 37
- 日本にほんnhật bản · Nhật Bản
- 日本語にほんごnhật bản ngữ · Tiếng Nhật
- 昨日きのうtạc nhật · Hôm qua
- 一昨日おとといnhất tạc nhật · Hôm kia
- 今日きょうkim nhật · Hôm nay
- 明日あしたminh nhật · Ngày mai
- 明後日あさってminh hậu nhật · Ngày kia
- 月曜日げつようびnguyệt diệu nhật · Thứ Hai
- 火曜日かようびhỏa diệu nhật · Thứ Ba
- 水曜日すいようびthủy diệu nhật · Thứ Tư
- 木曜日もくようびmộc diệu nhật · Thứ Năm
- 金曜日きんようびkim diệu nhật · Thứ Sáu
- 土曜日どようびthổ diệu nhật · Thứ Bảy
- 日曜日にちようびnhật diệu nhật · Chủ Nhật
- 一日ついたちnhất nhật · ngày mồng 1
- 二日ふつかnhị nhật · ngày mồng 2, 2 ngày
- 三日みっかtam nhật · ngày mồng 3, 3 ngày
- 四日よっかtứ nhật · ngày mồng 4, 4 ngày
- 五日いつかngũ nhật · ngày mồng 5, 5 ngày
- 六日むいかlục nhật · ngày mồng 6, 6 ngày
- 七日なのかthất nhật · ngày mồng 7, 7 ngày
- 八日ようかbát nhật · ngày mồng 8, 8 ngày
- 九日ここのかcửu nhật · ngày mồng 9, 9 ngày
- 十日とおかthập nhật · ngày mồng 10, 10 ngày
- 十四日じゅうよっかthập tứ nhật · ngày 14, 14 ngày
- 二十日はつかnhị thập nhật · ngày 20, 20 ngày
- 二十四日にじゅうよっかnhị thập tứ nhật · ngày 24, 24 ngày
- ~日~にちnhật · ngày ~, ~ ngày
- 何日なんにちhà nhật · ngày mấy, ngày bao nhiêu, mấy ngày, bao nhiêu ngày
- 誕生日たんじょうびđản sinh nhật · sinh nhật
- 誕生日たんじょうびđản sinh nhật · sinh nhật
- 日本橋にほんばしnhật bản kiều · Nihonbashi (tên nơi)
- 日記にっきnhật kí · Nhật ký
- 天気がいい日てんきがいいひthiên khí nhật · Ngày trời đẹp
- 雨の日あめのひvũ nhật · Ngày mưa
- 休日きゅうじつhưu nhật · Ngày nghỉ
- 毎日まいにちmỗi nhật · Hàng ngày
N3 Từ vựng JLPT N3 8
N2 Từ vựng JLPT N2 12
- 日当たりひあたりnhật đương · ánh nắng
- 日中にっちゅうnhật trung · ban ngày
- 日程にっていnhật trình · lịch trình
- 日帰りひがえりnhật quy · đi về trong ngày
- 記念日きねんびkí niệm nhật · ngày kỷ niệm
- 祝日しゅくじつchúc nhật · ngày lễ
- 大晦日おおみそかđại hối nhật · giao thừa
- 翌日よくじつdực nhật · ngày hôm sau
- 前日ぜんじつtiền nhật · ngày hôm trước
- 当日とうじつđương nhật · ngày hôm đó
- 日没にちぼつnhật một · hoàng hôn, mặt trời lặn
- 初日しょにちsơ nhật · ngày công diễn đầu tiên