Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
本
JLPT N4–N5
本
本
BẢN
31 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
本
BẢN
Âm Hán Việt
bản
Trong bài học
31 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
9
日
本
にほん
nhật bản
· Nhật Bản
本
ほん
bản
· Sách
日
本
語
にほんご
nhật bản ngữ
· Tiếng Nhật
本
屋
ほんや
bản ốc
· Hiệu sách
日
本
橋
にほんばし
nhật bản kiều
· Nihonbashi (tên nơi)
本
当に
ほんとうに
bản đương
· Thật sự
映画を見たり、
本
を読んだりします
えいがをみたり、ほんをよんだりします
ánh họa kiến bản độc
· Xem phim hoặc đọc sách
本
社
ほんしゃ
bản xã
· Trụ sở chính
絵
本
えほん
hội bản
· Sách tranh
N3
Từ vựng JLPT N3
5
本
屋
ほんや
bản ốc
· hiệu sách
本
当
ほんとう
bản đương
· thật
資
本
しほん
tư bản
· vốn
本
社
ほんしゃ
bản xã
· trụ sở chính
本
質
ほんしつ
bản chất
· bản chất
N2
Từ vựng JLPT N2
9
本
気
ほんき
bản khí
· nghiêm túc
脚
本
きゃくほん
cước bản
· kịch bản
本
音
ほんね
bản âm
· suy nghĩ thật lòng
本
社
ほんしゃ
bản xã
· trụ sở chính
見
本
みほん
kiến bản
· hàng mẫu
本
質
ほんしつ
bản chất
· bản chất
根
本
こんぽん
căn bản
· gốc rễ, căn bản
標
本
ひょうほん
tiêu bản
· mẫu vật
本
論
ほんろん
bản luận
· phần chính luận
N1
Từ vựng JLPT N1
8
資
本
主義
しほんしゅぎ
tư bản chủ nghĩa
· tư bản chủ nghĩa
抜
本
的
ばっぽんてき
bạt bản đích
· triệt để; căn bản; tận gốc
本
音
ほんね
bản âm
· lòng thật
根
本
こんぽん
căn bản
· gốc rễ, căn bản
手
本
てほん
thủ bản
· hình mẫu
本
腰
ほんごし
bản yêu
· sự nghiêm túc dốc sức
他力
本
願
たりきほんがん
tha lực bản nguyện
· ỷ lại vào người khác
本
場
ほんば
bản trường
· chính gốc
← Chữ trước
日
Chữ sau →
辞
This page is also in English →
×