Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
辞
JLPT N4–N5
辞
辞
TỪ
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
辞
TỪ
Âm Hán Việt
từ
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
辞
書
じしょ
từ thư
· Từ điển
N2
Từ vựng JLPT N2
2
お世
辞
おせじ
thế từ
· lời nịnh
辞
表
じひょう
từ biểu
· đơn xin nghỉ việc
N1
Từ vựng JLPT N1
3
修
辞
法
しゅうじほう
tu từ pháp
· tu từ học
辞
退
じたい
từ thoái
· từ chối, khước từ
辞
任
じにん
từ nhiệm
· từ nhiệm
← Chữ trước
本
Chữ sau →
書
This page is also in English →
×