JLPT N4–N5

平

平

BÌNH

15 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

平 BÌNH

Âm Hán Việt
bình
Trong bài học
15 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 1

N3 Từ vựng JLPT N3 3

N2 Từ vựng JLPT N2 5

N1 Từ vựng JLPT N1 6