Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
争
JLPT N4–N5
争
争
TRANH
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
争
TRANH
Âm Hán Việt
tranh
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
戦
争
せんそう
chiến tranh
· Chiến tranh
N3
Từ vựng JLPT N3
1
競
争
きょうそう
cạnh tranh
· cạnh tranh
N2
Từ vựng JLPT N2
3
戦
争
せんそう
chiến tranh
· chiến tranh
論
争
ろんそう
luận tranh
· cuộc tranh luận
争
う
あらそう
tranh
· tranh giành, tranh cãi
N1
Từ vựng JLPT N1
2
紛
争
ふんそう
phân tranh
· xung đột
核戦
争
かくせんそう
hạch chiến tranh
· chiến tranh hạt nhân
← Chữ trước
戦
Chữ sau →
平
This page is also in English →
×