Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
戦
JLPT N4–N5
戦
戦
CHIẾN
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
戦
CHIẾN
Âm Hán Việt
chiến
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
戦
争
せんそう
chiến tranh
· Chiến tranh
N3
Từ vựng JLPT N3
2
挑
戦
ちょうせん
khiêu chiến
· thách thức
腹が減っては
戦
はできぬ
はらがへってはいくさはできぬ
phúc giảm chiến
· đói thì không đánh được trận
N2
Từ vựng JLPT N2
3
戦
争
せんそう
chiến tranh
· chiến tranh
挑
戦
ちょうせん
khiêu chiến
· thử thách
戦
略
せんりゃく
chiến lược
· chiến lược
N1
Từ vựng JLPT N1
5
内
戦
ないせん
nội chiến
· nội chiến
停
戦
ていせん
đình chiến
· ngừng bắn
休
戦
きゅうせん
hưu chiến
· hưu chiến
核
戦
争
かくせんそう
hạch chiến tranh
· chiến tranh hạt nhân
前哨
戦
ぜんしょうせん
tiền tiêu chiến
· trận mở màn
← Chữ trước
律
Chữ sau →
争
This page is also in English →
×