Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
束
JLPT N4–N5
束
束
THÚC
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
束
THÚC
Âm Hán Việt
thúc
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
約
束
やくそく
ước thúc
· Cuộc hẹn, lời hứa
N3
Từ vựng JLPT N3
1
約
束
やくそく
ước thúc
· lời hứa
N2
Từ vựng JLPT N2
2
約
束
やくそく
ước thúc
· hẹn
束
縛
そくばく
thúc phọc
· ràng buộc
N1
Từ vựng JLPT N1
4
収
束
しゅうそく
thu thúc
· lắng xuống, đi vào ổn định
束
ねる
たばねる
thúc
· bó lại; thống lĩnh
結
束
けっそく
kết thúc
· đoàn kết
束
縛
そくばく
thúc phọc
· sự ràng buộc
← Chữ trước
約
Chữ sau →
主
This page is also in English →
×